Bảng quy đổi nhiên liệu khí đốt

Giá trị
Chuyển đổi thành
1,00000 LGP = 0,87600 CNG
Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC
Giá trị
Chuyển đổi thành
1,00000 LGP = 0,87600 CNG
Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC

BẢNG GIÁ LPG 2023 MỚI NHẤT

Cập nhật giá gas (giá LPG mới nhất) *Lưu ý: Giá trong bảng được cập nhật bởi Saudi Aramco
Thời gian Propane Butane

Giá trung bình

(USD/ Tấn)

Tháng 12/2022 650 650 650
Tháng 01/ 2023 590 605 597.5
Tháng 02 790 790 790
Tháng 03 720 740 730
Tháng 04 555 545 550
Tháng 05 555 555 555
Tháng 06 450 440 445
Tháng 07 400 375 387.5
Tháng 08 470 460 465
Tháng 09 550 560 555
Tháng 10 600 615 607.5
Tháng 11 610 620 615
Tháng 12 610 620 615

 


giá gas mới nhất

Giá khí CNG mới nhất năm 2026

Giá khí CNG dựa trên giá dầu Brent

GIÁ CNG MỚI NHẤT 2026

Thời gian
(Tháng n)
Giá CNG
USD/mmBTU

Giá dated Brent tham chiếu (Tháng n-1)

USD/thùng

Tháng 1, 2026 14.97 62.676
Tháng 2, 2026 15.53 66.796
Tháng 3, 2026 16.01 71.153
Tháng 4, 2026 19.22 103.886
Tháng 5, 2026 20.19 120.548
Tháng 6, 2026 18.82 107.554
Tháng 7, 2026 17.73 85.467
Tháng 8, 2026 17.83 83.41
Tháng 9, 2026 18.29 90.837
Tháng 10, 2026 22.42 116.767

Lưu ý:

Brent: là giá dầu thô Dated Brent bình quân các ngày công bố bởi S&P Commodity Insights trong tháng (n-1).

Giá CNG của tháng n áp dụng theo giá dầu Brent của tháng liền trước (n-1).
Giá trong bảng chưa bao gồm VAT.

Giá hiển thị trong bảng là mức tham khảo. Chúng tôi sẽ tư vấn mức giá phù hợp theo từng dự án cụ thể.

Liên hệ Hotline 02862.757.005 hoặc Ms. Oanh 0985.142.050 để nhận báo giá CNG mới nhất.