So Sánh Giá CNG và LPG: Nhà Máy Nên Dùng Loại Nào?

27/05/2026
 
1/ CNG và LPG Khác Nhau Thế Nào?

Trước khi so sánh giá, cần hiểu rõ bản chất hai loại khí — vì sự khác biệt về tính chất vật lý ảnh hưởng trực tiếp đến cách vận chuyển, lưu trữ và chi phí vận hành.

Xem thêm: So sánh các loại khí LPG, CNG và LNG

2/ So Sánh Giá Nhiên Liệu Thuần Túy

Thị trường CNG công nghiệp tại Việt Nam hiện tính giá theo mmBTU (triệu BTU nhiệt năng) — đơn vị quốc tế phản ánh chính xác lượng nhiệt năng thực sự nhận được, không phụ thuộc vào khối lượng vật lý của khí.

Để so sánh công bằng với LPG, cần quy đổi về cùng đơn vị nhiệt năng:

Loại khí

Đơn giá tham khảo

Quy đổi nhiệt năng

Chi phí / mmBTU

LPG công nghiệp

~29.000 đ/kg (~29 triệu đ/tấn)

1 tấn LPG ≈ 43,6 mmBTU

~665.000 đ/mmBTU

CNG công nghiệp

~540.000 đ/mmBTU

 

~540.000 đ/mmBTU

Tham khảo từ giá trung bình đầu năm 2026, xem bảng giá khí tại đây

*Lưu ý: Giá thực tế biến động theo nguồn cung, giá dầu thế giới, khoảng cách vận chuyển, sản lượng hợp đồng và các yếu tố khác.

> Kết luận sơ bộ: Quy về cùng nhiệt lượng, CNG rẻ hơn LPG khoảng 15-25% về chi phí nhiên liệu thuần túy.

3/ Chi Phí Đầu Tư Hạ Tầng — Điểm Khác Biệt Lớn

Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ qua khi so sánh. Hệ thống CNG đòi hỏi thiết bị chịu áp suất rất cao (200–250 bar), tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp hơn và nhiều hạng mục đầu tư hơn so với LPG. Cụ thể:

Hạng mục đầu tư

LPG

CNG

Bồn/bình chứa

Bồn nằm ngang áp suất thấp, phổ biến

Cont rơ mooc chuyên biệt chịu áp cao 200–250 bar (thuê).

Cần diện tích rộng hơn cho toàn bộ trạm.

Cụm giảm áp

Bộ thiết bị, van đơn giản hơn

Trạm PRU phức tạp, thiết bị đắt đỏ, yêu cầu kỹ thuật cao.

Nghiệm thu, kiểm định

Nghiệm thu, kiểm định PCCC tiêu chuẩn

PCCC + kiểm định áp lực, phức tạp hơn

Vận hành

Hoàn toàn tự động

Cần có nhân viên kĩ thuật 24/24

Tổng đầu tư hạ tầng ước tính

800 triệu – 1,5 tỷ đồng

2,5 tỷ – 5,5 tỷ đ

> Chi phí đầu tư hạ tầng CNG thường cao gấp 2–3 lần LPG cho cùng quy mô tiêu thụ. Đây là con số doanh nghiệp cần đưa vào bài toán hoàn vốn trước khi quyết định chuyển đổi.

  • Ví Dụ Tính Toán Thực Tế 1: Nhà máy tiêu thụ 30 tấn LPG/tháng

Hạng mục

LPG

CNG

Quy mô tiêu thụ

30 tấn/tháng

—

Quy đổi nhiệt trị

30 tấn × 43,6 mmBTU/tấn

= 1.308 mmBTU/tháng

Đơn giá

29.000.000 đ/tấn

665.000 đ/mmBTU

Chi phí nhiên liệu/tháng

870 triệu đồng

~869.820 triệu đồng

Đầu tư hạ tầng

~2 tỷ đồng

~3,5 tỷ đồng

Đây là quy mô trung bình nhỏ, khá phổ biến với các nhà máy thực phẩm, dệt may cỡ vừa.

  • Trường hợp 2 — Nhà máy tiêu thụ 150 tấn LPG/tháng

Đây là quy mô lớn, điển hình cho nhà máy điện tử, hóa chất, thực phẩm công suất cao.

Hạng mục

LPG

CNG

Quy mô tiêu thụ

150 tấn/tháng

—

Quy đổi nhiệt trị

150 tấn × 43,6 mmBTU/tấn

= 6.540 mmBTU/tháng

Đơn giá

29.000.000 đ/tấn

665.000 đ/mmBTU (sản lượng lớn)

Chi phí nhiên liệu/tháng

4,35 tỷ đồng

~4,3 tỷ đồng

Đầu tư hạ tầng

~4 tỷ đồng

~5,5 tỷ đồng

→ Kết luận: Với sản lượng sử dụng khí lớn, dùng CNG dài hạn là phương án hiệu quả rõ rệt.

4/ Khi Nào Nên Chọn CNG?

Không có loại nào ưu thế hơn tuyệt đối. Quyết định đúng phụ thuộc vào sản lượng tiêu thụ thực tế, vị trí địa lý và kế hoạch dài hạn của từng doanh nghiệp.

Cần Tính Toán Cụ Thể Cho Nhà Máy Của Bạn?

 

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG DATA (DATA Energy)

  • Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, thi công hệ thống gas công nghiệp.

  • Đầu tư hệ thống khí đốt cho nhà máy.

  • Cung cấp LPG, CNG, LNG.