Bảng quy đổi nhiên liệu khí đốt

Giá trị
Chuyển đổi thành
1,00000 LGP = 0,87600 CNG
Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC
Giá trị
Chuyển đổi thành
1,00000 LGP = 0,87600 CNG
Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC

BẢNG GIÁ LPG 2026 MỚI NHẤT

Cập nhật giá gas (giá LPG mới nhất) *Lưu ý: Giá trong bảng được cập nhật bởi Saudi Aramco
2026 Propane Butane Average Price (USD/Ton)
Tháng 1/2026 525 520 522.5
Tháng 2/2026 545 540 542.5
Tháng 3/2026 545 540 542.5
Tháng 4/2026 750 800 775
Tháng 5/2026 750 800 775
Tháng 6/2026 760

820

790
Tháng 7/2026 580 600 590
Tháng 8/2026 620 640 630
Tháng 9/2026 625 660 642.5
Tháng 10/2026 680 730 705
Tháng 10/2025     485

Xem tỉ giá USD hôm nay

 

Liên hệ Hotline 02862.757.005 hoặc Ms. Oanh 0985.142.050 để nhận báo giá LPG mới nhất.

Xem thêm:

Giá gas năm 2026

Công thức tính giá LPG

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gas LPG

Giá gas mới nhất, giá gas tháng 8, giá LPG công nghiệp, giá gas bình mới nhất.

Giá khí CNG mới nhất năm 2026

Giá khí CNG dựa trên giá dầu Brent

GIÁ CNG MỚI NHẤT 2026

Thời gian
(Tháng n)
Giá CNG
USD/mmBTU

Giá dated Brent tham chiếu (Tháng n-1)

USD/thùng

Tháng 1, 2026 14.97 62.676
Tháng 2, 2026 15.53 66.796
Tháng 3, 2026 16.01 71.153
Tháng 4, 2026 19.22 103.886
Tháng 5, 2026 20.19 120.548
Tháng 6, 2026 18.82 107.554
Tháng 7, 2026 17.73 85.467
Tháng 8, 2026 17.83 83.41
Tháng 9, 2026 18.29 90.837
Tháng 10, 2026 22.42 116.767

Lưu ý:

Brent: là giá dầu thô Dated Brent bình quân các ngày công bố bởi S&P Commodity Insights trong tháng (n-1).

Giá CNG của tháng n áp dụng theo giá dầu Brent của tháng liền trước (n-1).
Giá trong bảng chưa bao gồm VAT.

Giá hiển thị trong bảng là mức tham khảo. Chúng tôi sẽ tư vấn mức giá phù hợp theo từng dự án cụ thể.

Liên hệ Hotline 02862.757.005 hoặc Ms. Oanh 0985.142.050 để nhận báo giá CNG mới nhất.