Tại sao cùng ‘1 tấn gas’ nhưng chi phí nhiên liệu mỗi nhà máy lại khác nhau?

18/06/2026

Khi nhà máy nhận báo giá từ nhà cung cấp khí đốt, thường gặp hai loại đơn vị: giá theo kg với LPG, và giá theo mmBTU hoặc Sm³ với CNG và LNG. So sánh thẳng hai con số đó mà không qua nhiệt trị, kết quả tính chi phí sẽ sai.

Nhiệt trị là gì?

Nhiệt trị (hay năng suất tỏa nhiệt) là lượng nhiệt sinh ra khi đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng hoặc thể tích nhiên liệu trong điều kiện tiêu chuẩn. Đơn vị thường gặp: kcal/kg, MJ/kg, kcal/Sm³, hoặc mmBTU (1 mmBTU = 1 triệu BTU ≈ 252.000 kcal).

Trong thực tế, có hai loại nhiệt trị:

Nhiệt trị cao (GCV — Gross Calorific Value): tính cả nhiệt ẩn thu hồi từ hơi nước trong khói thải. Thường xuất hiện trong hợp đồng mua bán khí.

Nhiệt trị thấp (NCV — Net Calorific Value): không tính phần nhiệt ẩn đó, phản ánh sát hơn với hiệu suất thực tế của thiết bị đốt công nghiệp.

GCV và NCV của cùng một loại khí chênh nhau khoảng 5–10%, nên khi đọc thông số kỹ thuật hoặc báo giá, cần xác định rõ đang dùng loại nào.

Nhiệt trị của LPG, CNG và LNG

* Nhiệt trị CNG dao động theo thành phần khí nguồn và được nhà cung cấp công bố kèm chứng nhận phân tích thành phần.

LPG và LNG có nhiệt trị tính theo khối lượng khá tương đương. CNG tính theo thể tích (Sm³) thấp hơn — đây là điểm dễ gây nhầm khi so sánh giá giữa hai loại.

Ba lý do khiến chi phí thực tế khác nhau dù cùng "1 tấn gas"

1. Thành phần khí không cố định

LPG thương phẩm là hỗn hợp Propane (C₃H₈) và Butane (C₄H₁₀) với tỷ lệ thay đổi tùy vào nguồn cung, tỉ lệ phổ biến kho Thị Vải là 50:50. Propane có nhiệt trị khoảng 11.080 kcal/kg, Butane khoảng 11.740 kcal/kg — tỷ lệ pha trộn khác nhau tạo ra nhiệt trị khác nhau dù cùng gọi là "1 tấn LPG".

2. Đơn vị tính không đồng nhất

CNG được đo theo Sm³, LPG theo kg, LNG theo kg hoặc tấn. Khi so sánh chi phí năng lượng giữa các loại, cần quy về cùng một đơn vị nhiệt lượng — thường là mmBTU hoặc kcal.

3. Hiệu suất thiết bị đốt

Cùng 1 mmBTU nhiên liệu đầu vào, lò đốt hiệu suất 85% và lò hiệu suất 70% cho ra nhiệt lượng hữu ích khác nhau. Nhiệt trị của khí là điều kiện cần, nhưng cấu hình thiết bị quyết định chi phí thực mỗi nhà máy.

mmBTU là đơn vị gì và tại sao xuất hiện trong báo giá khí công nghiệp?

BTU (British Thermal Unit) là đơn vị năng lượng nhiệt truyền thống trong ngành dầu khí quốc tế. 1 mmBTU = 1.000.000 BTU ≈ 252.000 kcal ≈ 1.055 MJ.

Đơn vị này phổ biến trong giao dịch CNG và LNG vì hợp đồng khí thiên nhiên quốc tế thường định giá theo mmBTU, cho phép so sánh chi phí năng lượng trực tiếp giữa các loại nhiên liệu. Với nhà máy FDI, mmBTU còn là đơn vị quen dùng theo chuẩn báo cáo của công ty mẹ.

Quy đổi nhanh:

Đơn vị gốc

Tương đương

1 mmBTU

≈ 252.000 kcal ≈ 1.055 MJ

1 tấn LPG

≈ 46,5–47 mmBTU

1.000 Sm³ CNG

≈ 35–44 mmBTU (tùy thành phần)

1 tấn LNG

≈ 47–48 mmBTU

Ví dụ thực tế: Tính chi phí nhiên liệu khi so sánh LPG và CNG

Một nhà máy tiêu thụ 100 tấn LPG/tháng muốn đánh giá chi phí nếu chuyển sang CNG. Bước đầu tiên không phải so giá — mà là quy cả hai về cùng một đơn vị nhiệt lượng.

Bước 1 — Tính nhiệt lượng nhà máy đang dùng

100 tấn LPG × 46,7 mmBTU/tấn = 4.670 mmBTU/tháng

Đây là lượng nhiệt thực tế nhà máy cần để vận hành. Con số này không đổi dù dùng LPG hay CNG.

Bước 2 — Tính lượng CNG tương đương

Với nhiệt trị CNG khoảng 40 mmBTU/1.000 Sm³:

4.670 mmBTU ÷ 40 mmBTU/1.000 Sm³ = ~116.750 Sm³ CNG/tháng

Dùng Công cụ chuyển đổi giữa các nhiên liệu

Bước 3 — So sánh chi phí

 

LPG

CNG

Lượng tiêu thụ

100 tấn/tháng

~116.750 Sm³/tháng

Nhiệt lượng

4.670 mmBTU

4.670 mmBTU

Chi phí

100 tấn × giá LPG/tấn

116.750 Sm³ × giá CNG/Sm³

Nhân với đơn giá thực tế của từng loại vào thời điểm tính, ra ngay chi phí để đối chiếu.

Xem bảng giá khí LPG, CNG mới nhất

Tóm lại

Nhiệt trị không chỉ là thông số kỹ thuật — đây là cơ sở để tính đúng chi phí năng lượng khi so sánh giữa các loại khí đốt có đơn vị tính khác nhau. Nắm được nhiệt trị và cách quy đổi sang mmBTU giúp bộ phận mua hàng đọc báo giá chính xác hơn, và bộ phận vận hành kiểm soát chi phí nhiên liệu sát thực tế hơn.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG DATA (DATA Energy)

  • Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, thi công hệ thống gas công nghiệp.
  • Đầu tư hệ thống khí đốt cho nhà máy.
  • Cung cấp LPG, CNG, LNG.