Cách tính chi phí khí đốt theo mmBTU cho nhà máy: Từ quy đổi đến so sánh LPG và CNG
07/08/2026Khi nhà máy mua LPG tính theo kg và CNG tính theo Sm³, việc so sánh chi phí giữa hai loại nhiên liệu không thể thực hiện trực tiếp. mmBTU (một triệu BTU) là đơn vị đo nhiệt lượng quốc tế — quy mọi loại khí đốt về cùng một nền tảng, giúp nhà máy so sánh chi phí thực sự và lập ngân sách năng lượng chính xác hơn.
Bài viết này hướng dẫn từng bước: từ công thức quy đổi, cách tính VND/mmBTU, đến ví dụ tính ngân sách năng lượng cụ thể cho nhà máy dệt nhuộm.
mmBTU là gì và tại sao nhà máy cần dùng đơn vị này?
BTU (British Thermal Unit) là đơn vị đo nhiệt lượng — lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ 1-pound nước lên 1°F. mmBTU = 1.000.000 BTU, là đơn vị thông dụng trong ngành khí đốt công nghiệp.
Vấn đề thực tế: LPG thường được bán theo kg, CNG bán theo Sm³, LNG bán theo tấn hoặc Sm³. Cùng bỏ ra 1 triệu đồng mua LPG hoặc CNG, nhà máy nhận được lượng nhiệt lượng khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào đơn giá mà không quy về đơn vị nhiệt trị mmBTU, nhà máy dễ kết luận sai về loại khí nào rẻ hơn thực sự.
Đơn vị mmBTU giải quyết điều đó: quy tất cả về cùng một lượng nhiệt, so sánh mới có ý nghĩa.
Công thức quy đổi và ví dụ với 100 tấn LPG
Bảng 1: Hệ số quy đổi nhiệt trị các loại khí đốt
|
Loại khí |
Đơn vị mua |
Nhiệt trị |
mmBTU/đơn vị |
|
LPG (Propane/Butane) |
kg |
~11.800 kcal/kg |
0,04686 |
|
CNG |
Sm³ |
~8.500 kcal/Sm³ |
0,03378 |
|
LNG |
kg |
~13.500 kcal/kg |
0,05364 |
Nguồn: DATA Energy, tổng hợp từ ISO 13686 và tiêu chuẩn ngành.
Ví dụ: 100 tấn LPG tương đương bao nhiêu mmBTU?
100 tấn LPG = 100.000 kg × 0,04686 mmBTU/kg = 4.686 mmBTU
Tương tự, nếu nhà máy muốn biết 4.686 mmBTU đó tương đương bao nhiêu Sm³ CNG: 4.686 ÷ 0,03378 = 138.692 Sm³ CNG.
Hoặc sử dụng Công cụ chuyển đổi online nhanh tại đây.

Tính chi phí VND/mmBTU theo giá thực tế
Công thức tổng quát:
Chi phí (VND/mmBTU) = Giá mua (VND/đơn vị) ÷ Hệ số mmBTU/đơn vị
Bảng 2: Giá CNG thực tế 6 tháng đầu năm 2026 theo tháng (DATA Energy)
|
Thời gian |
Giá CNG USD/mmBTU |
Giá dated Brent tham chiếu (Tháng n-1) USD/thùng |
|
Tháng 1, 2026 |
14.97 |
62.676 |
|
Tháng 2, 2026 |
15.53 |
66.796 |
|
Tháng 3, 2026 |
16.01 |
71.153 |
|
Tháng 4, 2026 |
19.22 |
103.886 |
|
Tháng 5, 2026 |
20.19 |
120.548 |
|
Tháng 6, 2026 |
18.82 |
107.554 |
|
Tháng 7, 2026 |
17.73 |
85.467 |
|
Tháng 8, 2026 |
17.83 |
83.41 |
Nguồn: DATA Energy (dataenergy.com.vn). Giá chưa bao gồm VAT. Giá CNG tháng n áp dụng theo Brent tháng n-1.
Ví dụ tính chi phí CNG tháng 8/2026:
Giá CNG T8/2026 = 17,83 USD/mmBTU × 26,000 VND/USD ≈ 463,580 VND/mmBTU
Ứng dụng thực tế: Nhà máy dùng mmBTU để làm gì?
- Lập ngân sách năng lượng theo tháng: Thay vì lập ngân sách theo kg hay Sm³, nhà máy lập theo mmBTU. Khi giá khí thay đổi, chỉ cần cập nhật đơn giá VND/mmBTU — lượng tiêu thụ tính theo mmBTU không đổi nếu sản lượng không đổi.
- So sánh chi phí thực tế giữa LPG và CNG: Quy cả hai về VND/mmBTU, nhà máy thấy ngay loại nào đang rẻ hơn thực sự — không bị đánh lừa bởi đơn vị khác nhau.
- Theo dõi định mức tiêu thụ theo sản lượng: mmBTU/tấn sản phẩm là chỉ số hiệu quả năng lượng quan trọng — giúp phát hiện khi thiết bị đốt xuống cấp hoặc quy trình tiêu thụ bất thường.

Ví dụ: Nhà máy dệt nhuộm 80 tấn LPG/tháng tính ngân sách nhiên liệu
Nhà máy dệt nhuộm tại Bình Dương, tiêu thụ 80 tấn LPG/tháng. Bộ phận mua hàng muốn lập ngân sách nhiên liệu tháng 8/2026 và đánh giá xem có nên bổ sung CNG dự phòng không.
Bảng 3: Tính ngân sách năng lượng tháng 8/2026
|
Chỉ tiêu |
LPG (nguồn chính) |
CNG (nếu bổ sung) |
|
Lượng tiêu thụ |
80 tấn = 80.000 kg |
Tương đương 3.749 mmBTU |
|
Hệ số mmBTU |
0,04686 mmBTU/kg |
0,03378 mmBTU/Sm³ |
|
Tổng mmBTU/tháng |
3.749 mmBTU |
3.749 mmBTU |
|
Giá tháng 8/2026 |
CP $630/tấn → ~ 22.500 VND/kg* |
17,83 USD/mmBTU → ~463.580 VND/mmBTU |
|
Chi phí nhiên liệu/tháng |
~1.800.000.000 VND |
~1.737.000.000 VND |
|
Chênh lệch |
— |
Tiết kiệm ~67 triệu VND |
(*) Giá LPG tháng 8/2026 ước tính dựa trên CP $630/tấn và tỷ giá tham khảo là 1$ ~ 26,000VND. Giá CNG T8/2026 theo Brent tháng 7/2026 ($83.41/thùng). Số liệu mang tính minh họa — liên hệ DATA Energy để nhận báo giá chính xác.
Lưu ý quan trọng: 2026, LPG đang cao hơn CNG bất thường do giá CP bị đẩy lên bởi xung đột địa chính trị tại Trung Đông và gián đoạn eo biển Hormuz. Trong điều kiện thị trường ổn định, LPG có thể rẻ hơn hoặc ngang bằng CNG tùy thời điểm — không nên lấy tháng 8/2026 làm cơ sở so sánh dài hạn. Mục đích của bảng này là minh họa cách tính chi phí theo mmBTU, không phải khuyến nghị chọn loại khí.
Liên hệ Hotline 02862.757.005 hoặc Ms. Oanh 0985.142.050 để nhận báo giá LPG mới nhất.
![]()
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG DATA (DATA Energy)
- Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, thi công hệ thống gas công nghiệp.
- Đầu tư hệ thống khí đốt cho nhà máy.
- Cung cấp LPG, CNG, LNG.





